Blog

Mã cheat Pokemon fire red và cách nhập mã chi tiết nhất

18
Mã cheat Pokemon fire red và cách nhập mã chi tiết nhất
Mã cheat Pokemon fire red và cách nhập mã chi tiết nhất

Pokemon Fire Red là tựa game Pokemon nổi tiếng được rất nhiều game thủ yêu mến. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu các mã cheat để tăng tốc độ chơi, chinh phục những nhiệm vụ và sở hữu được những con Pokemon mạnh mẽ nhất nhé!

Mã cheat Pokemon Fire Red

Mã cheat Pokemon Fire Red

Bạn đang xem: cheat pokemon

I. Hướng dẫn cách nhập mã cheat Pokemon Fire Red

Bước 1: Bạn mở game, trên thanh công cụ, chọn Cheat > Cheat list

Chọn Cheat list

Chọn Cheat list

Bước 2: Chọn Gameshark

Chọn Gameshark

Tham khảo: Top những thể loại game 3D hay nhất hiện nay

Chọn Gameshark

Bước 3: Nhập tên mã cheat (ô Description) và code cheat bằng các mã bên dưới > Ok

Nhập code

Nhập code

II. Tổng hợp mã cheat Pokemon Fire Red

1. Mã cheat Pokemon fire red để thêm kỹ năng

Tham khảo: Nick clone là gì? Những mục đích của việc tạo nick clone

Bạn nhập 82003884 XXXX + tên mã cheat. Trong đó XXXX thay mã số cheat bên dưới.

  • 0121 = TM01 (Focus Punch)
  • 0122 = TM02 (Dragon Claw)
  • 0123 = TM03 (Water Pulse)
  • 0124 = TM04 (Calm Mind)
  • 0125 = TM05 (Roar)
  • 0126 = TM06 (Toxic)
  • 0127 = TM07 (Hail)
  • 0128 = TM08 (Bulk Up)
  • 0129 = TM09 (Bullet Seed)
  • 012A = TM10 (Hidden Power)
  • 012B = TM11 (Sunny Day)
  • 012C = TM12 (Taunt)
  • 012D = TM13 (Ice Beam)
  • 012E = TM14 (Blizzard)
  • 012F = TM15 (Hyper Beam)
  • 0130 = TM16 (Light Screen)
  • 0131 = TM17 (Protect)
  • 0132 = TM18 (Rain Dance)
  • 0133 = TM19 (Giga Drain)
  • 0134 = TM20 (Safeguard)
  • 0135 = TM21 (Frustration)
  • 0136 = TM22 (Solar Beam)
  • 0137 = TM23 (Iron Tail)
  • 0138 = TM24 (Thunderbolt)
  • 0139 = TM25 (Thunder)
  • 013A = TM26 (Earthquake)
  • 013B = TM27 (Return)
  • 013C = TM28 (Dig)
  • 013D = TM29 (Psychic)
  • 013E = TM30 (Shadow Ball)
  • 013F = TM31 (Brick Break)
  • 0140 = TM32 (Double Team)
  • 0141 = TM33 (Reflect)

Game Pokemon Fire Red

Game Pokemon Fire Red

  • 0142 = TM34 (Shock Wave)
  • 0143 = TM35 (Flamethrower)
  • 0144 = TM36 (Sludge Bomb)
  • 0145 = TM37 (Sandstorm)
  • 0146 = TM38 (Fire Blast)
  • 0147 = TM39 (Rock Tomb)
  • 0148 = TM40 (Aerial Ace)
  • 0149 = TM41 (Torment)
  • 014A = TM42 (Facade)
  • 014B = TM43 (Secret Power)
  • 014C = TM44 (Rest)
  • 014D = TM45 (Attract)
  • 014E = TM46 (Thief)
  • 014F = TM47 (Steel Wing)
  • 0150 = TM48 (Skill Swap)
  • 0151 = TM49 (Snatch)
  • 0152 = TM50 (Overheat)
  • 0153 = HM01 (Cut)
  • 0154 = HM02 (Fly)
  • 0155 = HM03 (Surf)
  • 0156 = HM04 (Strength)
  • 0157 = HM05 (Flash)
  • 0158 = HM06 (Rock Smash)
  • 0159 = HM07 (Waterfall)

2. Mã cheat Pokemon fire red để thêm trang bị

Tham khảo: Nick clone là gì? Những mục đích của việc tạo nick clone

Bạn nhập 82003884 XXXX + tên mã cheat. Trong đó XXXX thay mã số cheat bên dưới.

  • 0001 = Master ball
  • 0002 = Ultra Ball
  • 0003 = Great Ball
  • 0004 = Poke Ball
  • 0005 = Safari Ball
  • 0006 = Net Ball
  • 0007 = Dive Ball
  • 0008 = Nest Ball
  • 0009 = Repeat Ball
  • 000A = Timer Ball
  • 000B = Luxury Ball
  • 000C = Premier Ball
  • 000D = Potion
  • 000E = Antidote
  • 000F = Burn Heal
  • 0010 = Ice Heal
  • 0011 = Awakening
  • 0012 = Parlyz Heal
  • 0013 = Full Restore
  • 0014 = Max Potion
  • 0015 = Hyper Potion
  • 0016 = Super Potion
  • 0017 = Full Heal
  • 0018 = Revive
  • 0019 = Max Revive
  • 001A = Fresh Water
  • 001B = Soda Pop

Tổng hợp mã cheat Pokemon Fire Red

Tổng hợp mã cheat Pokemon Fire Red

  • 001C = Lemonade
  • 001D = MooMoo Milk
  • 001E = Energy Powder
  • 001F = Energy Root
  • 0020 = Heal Powder
  • 0021 = Revival Herb
  • 0022 = Ether
  • 0023 = Max Ether
  • 0024 = Elixer
  • 0025 = Max Elixer
  • 0026 = Lava Cookie
  • 0027 = Blue Flute
  • 0028 = Yellow Flute
  • 0029 = Red Flute
  • 002A = Black Flute
  • 002B = White Flute
  • 002C = Berry Juice
  • 002D = Sacred Ash
  • 002E = Shoal Salt
  • 002F = Shoal Shell
  • 0030 = Red Shard
  • 0031 = Blue Shard
  • 0032 = Yellow Shard
  • 0033 = Green Shard
  • 003F = HP Up
  • 0040 = Protein
  • 0041 = Iron
  • 0042 = Carbos
  • 0043 = Calcium
  • 0044 = Rare Candy
  • 0045 = PP Up
  • 0046 = Zinc
  • 0047 = PP Max
  • 0049 = Guard Spec
  • 004A = Dire Hit
  • 004B = X Attack
  • 004C = X Defend
  • 004D = X Speed
  • 004E = X Accuracy
  • 004F = X Special
  • 0050 = Poke Doll
  • 0051 = Fluffy Tail
  • 0053 = Super Repel
  • 0054 = Max Repel
  • 0055 = Escape Rope
  • 0056 = Repel
  • 005D = Sun Stone
  • 005E = Moon Stone
  • 005F = Fire Stone
  • 0060 = Thunder Stone
  • 0061 = Water Stone
  • 0062 = Leaf Stone
  • 0067 = Tiny Mushroom
  • 0068 = Big Mushroom
  • 006A = Pearl
  • 006B = Big Pearl
  • 006C = Stardust
  • 006D = Star Piece
  • 006E = Nugget
  • 006F = Heart Scale
  • 0079 = Orange Mail
  • 007A = Harbor Mail
  • 007B = Glitter Mail
  • 007C = Mech Mail
  • 007D = Wood Mail
  • 007E = Wave Mail
  • 007F = Bead Mail
  • 0080 = Shadow Mail
  • 0081 = Tropic Mail
  • 0082 = Dream Mail
  • 0083 = Fab Mail
  • 0084 = Retro Mail
  • 0085 = Cheri Berry
  • 0086 = Chesto Berry
  • 0087 = Pecha Berry
  • 0088 = Rawst Berry
  • 0089 = Aspear Berry
  • 008A = Leppa Berry
  • 008B = Oran Berry
  • 008C = Persim Berry
  • 008D = Lum Berry
  • 008E = Sitrus Berry
  • 008F = Figy Berry
  • 0090 = Wiki Berry
  • 0091 = Mago Berry
  • 0092 = Aguav Berry
  • 0093 = Iapapa Berry
  • 0094 = Razz Berry
  • 0095 = Bluk Berry
  • 0096 = Nanab Berry
  • 0097 = Wepear Berry
  • 0098 = Pinap Berry
  • 0099 = Pomeg Berry
  • 009A = Kelpsy Berry
  • 009B = Qualot Berry
  • 009C = Hondew Berry
  • 009D = Grepa Berry
  • 009E = Tamato Berry
  • 009F = Cornn Berry
  • 00A0 = Magost Berry
  • 00A1 = Rabuta Berry
  • 00A2 = Nomel Berry
  • 00A3 = Spelon Berry
  • 00A4 = Pamtre Berry
  • 00A5 = Watmel Berry
  • 00A6 = Durin Berry
  • 00A7 = Belue Berry
  • 00A8 = Liechi Berry
  • 00A9 = Ganlon Berry
  • 00AA = Salac Berry
  • 00AB = Petaya Berry
  • 00AC = Apicot Berry
  • 00AD = Lansat Berry
  • 00AE = Starf Berry
  • 00AF = Enigma Berry
  • 00B3 = Bright Powder
  • 00B4 = White Herb
  • 00B5 = Macho Brace
  • 00B6 = Exp Share
  • 00B7 = Quick Claw
  • 00B8 = Soothe Bell
  • 00B9 = Mental Herb
  • 00BA = Choice Band
  • 00BB = King’s Rock
  • 00BC = Silver Powder
  • 00BD = Amulet Coin
  • 00BE = Cleanse Tag
  • 00BF = Soul Dew
  • 00C0 = Deep Sea Tooth
  • 00C1 = Deep Sea Scale
  • 00C2 = Smoke Ball
  • 00C3 = Everstone
  • 00C4 = Focus Band
  • 00C5 = Lucky Egg
  • 00C6 = Scope Lens
  • 00C7 = Metal Coat
  • 00C8 = Leftovers
  • 00C9 = Dragon Scale
  • 00CA = Light Ball
  • 00CB = Soft Sand
  • 00CC = Hard Stone
  • 00CD = Miracle Seed
  • 00CE = Black Glasses
  • 00CF = Black Belt
  • 00D0 = Magnet
  • 00D1 = Mystic Water
  • 00D2 = Sharp Beak
  • 00D3 = Poison Barb

Tổng hợp mã cheat Pokemon Fire Red

Tổng hợp mã cheat Pokemon Fire Red

  • 00D4 = Nevermelt Ice
  • 00D5 = Spell Tag
  • 00D6 = Twisted Spoon
  • 00D7 = Charcoal
  • 00D8 = Dragon Fang
  • 00D9 = Silk Scarf
  • 00DA = Up-Grade
  • 00DB = Shell Bell
  • 00DC = Sea Incense
  • 00DD = Lax Incense
  • 00DE = Lucky Punch
  • 00DF = Metal Powder
  • 00E0 = Thick Club
  • 00E1 = Stick
  • 00FE = Red Scarf
  • 00FF = Blue Scarf
  • 0100 = Pink Scarf
  • 0101 = Green Scarf
  • 0102 = Yellow Scarf
  • 0103 = Mach Bike
  • 0104 = Coin Case
  • 0105 = ItemFinder
  • 0106 = Old Rod
  • 0107 = Good Rod
  • 0108 = Super Rod
  • 0109 = S.S. Ticket
  • 010A = Contest Pass
  • 010C = Wailmer Pail
  • 010D = Devon’s Goods
  • 010E = Soot Sack
  • 010F = Basement Key
  • 0110 = Acro Bike
  • 0111 = PokeBlock Case
  • 0112 = Letter
  • 0113 = Eon Ticket
  • 0114 = Red Orb
  • 0115 = Blue Orb
  • 0116 = Scanner
  • 0117 = Go-Goggles
  • 0118 = Meteorite
  • 0119 = Rm.1 Key
  • 011A = Rm.2 Key
  • 011B = Rm.4 Key
  • 011C = Rm.6 Key
  • 011D = Storage Key
  • 011E = Root Fossil
  • 011F = Claw Fossil
  • 0120 = Devon Scope

3. Một số mã cheat Pokemon fire red khác

Cheat code của các Pokémon

  • Bulbasaur: AD86124F 2823D8DA
  • Ivysaur: AB84463B B2609644
  • Venusaur: 3542F0A7 7D2E171F
  • Charmander: DB8C60CD 81FD6AA7
  • Charmeleon: 08506D61 55CBD9A8
  • Charizard: A56395D2 8AF46857
  • Squirtle: BCDCB406 2F2FD763

Trên đây là bài viết tổng hợp mã cheat Pokemon fire red và cách nhập mã chi tiết nhất. Mong rằng bài viết sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích. Hãy chia sẻ bài viết đến bạn bè cùng biết nhé!

Danh mục: Blog
Nguồn: https://simdriving.net

0 ( 0 votes )

Sim Driving

https://simdriving.net
Sim Driving Blog Tin Tức Tổng Hợp Đầy Đủ Uy Tín Nhất

Readers' opinions (0)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài Viết Liên Quan